哺乳纲

bǔ rǔ gāngbộ nhũ cương

Hán Việt: bộ nhũ cương · Pinyin: bǔ rǔ gāng

Tổng quan

Mammalia, lớp động vật có vú

Cấu tạo: 哺 (bộ) + 乳 (nhũ) + 綱 (cương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lớp thú
  • Tần suất từ Mammalia, lớp động vật có vú

Eng

  • JMdict Mammalia
  • Cihui Mammalia, the class of mammals
  • Tần suất từ Mammalia, the class of mammals

ja

  • JMdict 哺乳綱(ほにゅうこう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

哺乳期 · 哺乳的 · 哺乳类 · 哺乳 · 哺乳动物 · 哺乳动物学 · 哺乳动物的 · 哺乳类动物