唐玄宗明皇帝
đường huyền tông minh hoàng đế
Hán Việt: đường huyền tông minh hoàng đế · Pinyin: táng xuán zōng míng huáng dì
Tổng quan
Cấu tạo: 唐 (đường) + 玄 (huyền) + 宗 (tông) + 明 (minh) + 皇 (hoàng) + 帝 (đế)
Hán Việt: đường huyền tông minh hoàng đế · Pinyin: táng xuán zōng míng huáng dì
Cấu tạo: 唐 (đường) + 玄 (huyền) + 宗 (tông) + 明 (minh) + 皇 (hoàng) + 帝 (đế)