唐纳文 táng nà wén·đường nạp văn Hán Việt: đường nạp văn · Pinyin: táng nà wén Tổng quan Cấu tạo: 唐 (đường) + 納 (nạp) + 文 (văn)Pinyintáng nà wénHán Việtđường nạp vănTừ loạidanhCấu tạo唐 + 納 + 文 · đường + nạp + văn nghĩa thành phần: đường + nạp + văn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 DonovanĐứcHandedict Donovan (Eig, Vorn), Donovan Leitch (brit. Musiker) (Eig, Pers, 1946-) Từ liên quan Gần nghĩa唐纳德 · 唐纳 · 唐纳·川普 · 纳文 · 唐纳图斯克