售票窗

thụ phiếu song

Hán Việt: thụ phiếu song

Tổng quan

cửa nhỏ, cửa xép (bên cạnh cửa lớn...), cửa xoay, cửa chắn (chỉ mở ở phía trên, phía dưới để chặn gà, súc vật...), cửa bán vé, ở thế lợi, ở thế không lợi

Cấu tạo: 售 (thụ) + 票 (phiếu) + 窗 (song)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cửa bán vé

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi wicket

Từ liên quan

Gần nghĩa

售票口 · 售票员 · 售票处 · 售票 · 售票大厅 · 售票窗口 · 售票亭 · 售票厅