唯心理治療者
duy tâm lí trì liệu giả
Hán Việt: duy tâm lí trì liệu giả
Tổng quan
Cấu tạo: 唯 (duy) + 心 (tâm) + 理 (lí) + 治 (trì) + 療 (liệu) + 者 (giả)
Nghĩa
Eng
- Cihui 唯心理治療者 éi xīnlǐ zhìliáo zhě n. mind-healer M:¹míng/¹gè