唱儿

xướng nhi

Hán Việt: xướng nhi

Tổng quan

bài hát

Cấu tạo: 唱 (xướng) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bài hát
  • Biên soạn 唱兒 hàngr n. song; ditty

Eng

  • Cihui 唱兒 hàngr n. song; ditty

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌