嘔𠳞

Tổng quan

Cười khanh khách. Cười thành tiếng to và giòn. 𪽕𫰴𫨰嘔𠳞峒𪽖 Báo sao pây khua khước tổng nà (L.T.Q.) Trai gái đi làm đồng cười khanh khách

Cấu tạo: 呕 (ẩu) + 𠳞

Nghĩa

Việt

  • Cihui 嘔𠳞 KHUA KHƯỚC Cười khanh khách. Cười thành tiếng to và giòn. 𪽕𫰴𫨰嘔𠳞峒𪽖 Báo sao pây khua khước tổng nà (L.T.Q.) Trai gái đi làm đồng cười khanh khách

Từ liên quan

Gần nghĩa

呕像 · 呕出 · 呕吐 · 呕心 · 呕气 · 呕血 · 嘔吐 · 嘔啞