唸唸呢呢

niệm niệm ni ni

Hán Việt: niệm niệm ni ni

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容说话含糊不清。

Cấu tạo: 念 (niệm) + 念 (niệm) + 呢 (ni) + 呢 (ni)

Từ liên quan

Gần nghĩa

念念不忘 · 念念有词 · 呢呢痴痴 · 唸唸有词 · 念念無常 · 念念相續 · 念念不舍 · 念念不释