念念無常 niệm niệm vô thường Hán Việt: niệm niệm vô thường Tổng quan (術語)二無常之一。一切有為之法,剎那剎那生滅而不停住,是曰念念無常。見智度論四十三。☸ Cấu tạo: 念 (niệm) + 念 (niệm) + 无 (vô) + 常 (thường)Hán Việtniệm niệm vô thườngCấu tạo念 + 念 + 无 + 常 · niệm + niệm + vô + thường nghĩa thành phần: niệm + niệm + vô + thường Nghĩa ViệtCihui (術語)二無常之一。一切有為之法,剎那剎那生滅而不停住,是曰念念無常。見智度論四十三。☸ Từ liên quan Gần nghĩa念念不忘 · 念念有词 · 念念相續 · 無常依經 · 無常殺鬼 · 無常觀門 · 無常迅速 · 无常的