商業景氣指數
thương nghiệp cảnh khí chỉ sổ
Hán Việt: thương nghiệp cảnh khí chỉ sổ · Pinyin: shāng yè jǐng qì zhǐ shù
Tổng quan
Cấu tạo: 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 景 (cảnh) + 氣 (khí) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)
Hán Việt: thương nghiệp cảnh khí chỉ sổ · Pinyin: shāng yè jǐng qì zhǐ shù
Cấu tạo: 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 景 (cảnh) + 氣 (khí) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)