商業氣候指數
thương nghiệp khí hậu chỉ sổ
Hán Việt: thương nghiệp khí hậu chỉ sổ · Pinyin: shāng yè qì hòu zhǐ shù
Tổng quan
Cấu tạo: 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 氣 (khí) + 候 (hậu) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)
Hán Việt: thương nghiệp khí hậu chỉ sổ · Pinyin: shāng yè qì hòu zhǐ shù
Cấu tạo: 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 氣 (khí) + 候 (hậu) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)