商業過程管理
thương nghiệp quá trình quản lí
Hán Việt: thương nghiệp quá trình quản lí · Pinyin: shāng yè guò chéng guǎn lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 過 (quá) + 程 (trình) + 管 (quản) + 理 (lí)
Hán Việt: thương nghiệp quá trình quản lí · Pinyin: shāng yè guò chéng guǎn lǐ
Cấu tạo: 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 過 (quá) + 程 (trình) + 管 (quản) + 理 (lí)