商業銀行球場

shāng yè yín háng qiú chǎng thương nghiệp ngân hành cầu tràng

Hán Việt: thương nghiệp ngân hành cầu tràng · Pinyin: shāng yè yín háng qiú chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (nghiệp) + (ngân) + (hành) + (cầu) + (tràng)