商代城牆遺址
thương đại thành tường di chỉ
Hán Việt: thương đại thành tường di chỉ · Pinyin: shāng dài chéng qiáng yí zhǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 商 (thương) + 代 (đại) + 城 (thành) + 牆 (tường) + 遺 (di) + 址 (chỉ)
Hán Việt: thương đại thành tường di chỉ · Pinyin: shāng dài chéng qiáng yí zhǐ
Cấu tạo: 商 (thương) + 代 (đại) + 城 (thành) + 牆 (tường) + 遺 (di) + 址 (chỉ)