商務資料處理

thương vụ tư liêu xử lí

Hán Việt: thương vụ tư liêu xử lí

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (vụ) + (tư) + (liêu) + (xử) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 商務資料處理 hāngwù zīliào chǔlǐ n. business-data processing