商品貨幣關係
thương phẩm hóa tệ quan hệ
Hán Việt: thương phẩm hóa tệ quan hệ · Pinyin: shāng pǐn huò bì guān xi
Tổng quan
Cấu tạo: 商 (thương) + 品 (phẩm) + 貨 (hóa) + 幣 (tệ) + 關 (quan) + 係 (hệ)
Hán Việt: thương phẩm hóa tệ quan hệ · Pinyin: shāng pǐn huò bì guān xi
Cấu tạo: 商 (thương) + 品 (phẩm) + 貨 (hóa) + 幣 (tệ) + 關 (quan) + 係 (hệ)