商業文件書信
thương nghiệp văn kiện thư tín
Hán Việt: thương nghiệp văn kiện thư tín · Pinyin: shāng yè wén jiàn shū xìn
Tổng quan
Cấu tạo: 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 文 (văn) + 件 (kiện) + 書 (thư) + 信 (tín)
Hán Việt: thương nghiệp văn kiện thư tín · Pinyin: shāng yè wén jiàn shū xìn
Cấu tạo: 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 文 (văn) + 件 (kiện) + 書 (thư) + 信 (tín)