商業間諜活動

shāngyè jiàndié huódòng thương nghiệp gian điệp hoạt động

Hán Việt: thương nghiệp gian điệp hoạt động · Pinyin: shāngyè jiàndié huódòng

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (nghiệp) + (gian) + (điệp) + (hoạt) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui industrial espionage