啟發
khải phát
Hán Việt: khải phát · Pinyin: qǐ fā
Tổng quan
khai sáng | giải thích (một văn bản, v.v.) | kích thích (một thái độ tinh thần) | sự khai sáng | mặc khải | động lực
Nghĩa
Việt
- Cihui khai sáng | giải thích (một văn bản, v.v.) | kích thích (một thái độ tinh thần) | sự khai sáng | mặc khải | động lực
- Cihui dẫn dắt; gợi ý。闡明事例,引起對方聯想而有所領悟。 啓發性報告。 báo cáo có tính gợi mở. 啓發群眾的積極性。 khơi dậy tinh thần tích cực của quần chúng.
Eng
- Cihui to enlighten; to explain (a text etc); to stimulate (a mental attitude); enlightenment; revelation; motivation