啟示
khải kì
Hán Việt: khải kì · Pinyin: qǐ shì
Tổng quan
tiết lộ | khai sáng | giác ngộ | khai thị | mặc khải | sự soi rọi | bài học (của một câu chuyện,...) | bài học
Nghĩa
Việt
- Cihui tiết lộ | khai sáng | giác ngộ | khai thị | mặc khải | sự soi rọi | bài học (của một câu chuyện,...) | bài học
- Cihui gợi ý; gợi cho biết; khêu gợi。啓髮指示,使有所領悟。
Eng
- Cihui to reveal; to enlighten; enlightenment; revelation; illumination; moral (of a story etc); lesson
ja
- JMdict (divine) revelation