啙窳 zǐ yǔ Pinyin: zǐ yǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.苟且懒惰。 Cấu tạo: 啙 + 窳 (dũ)Pinyinzǐ yǔCấu tạo啙 + 窳 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.苟且懒惰。 Từ liên quan Gần nghĩa窳劣 · 窳惰 · 窳败 · 啙1. · 啙2. · 啙偷 · 啙苛 · 啙败