啙偷

zǐ tōu

Pinyin: zǐ tōu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.苟且怠惰。语本《汉书.地理志下》"故啙窳偷生,而亡积聚。"

Cấu tạo: 啙 + 偷 (thâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.苟且怠惰。语本《汉书.地理志下》"故啙窳偷生,而亡积聚。"

Từ liên quan

Gần nghĩa

偷偷 · 偷光 · 偷加 · 偷去 · 偷取 · 偷吃 · 偷听 · 偷嘴