啙苛 zǐ kē Pinyin: zǐ kē Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.苛刻。 Cấu tạo: 啙 + 苛 (hà)Pinyinzǐ kēCấu tạo啙 + 苛 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.苛刻。 Từ liên quan Gần nghĩa苛俗 · 苛刻 · 苛察 · 苛待 · 苛性 · 苛捐 · 苛政 · 苛杂