启碇

khải đĩnh

Hán Việt: khải đĩnh

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (đĩnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 啟,起;碇,指繫船或沉水底用以穩定船身的石墩。「啟碇」指開船,啟航。如:「這艘貨輪,明早將自高雄啟碇到基隆。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

动身 · 启航 · 开航 · 起程

Từ trái nghĩa

停泊