喀拉哈裡沙漠
khách lạp cáp lí sa mạc
Hán Việt: khách lạp cáp lí sa mạc · Pinyin: kā lā hā lǐ shā mò
Tổng quan
Cấu tạo: 喀 (khách) + 拉 (lạp) + 哈 (cáp) + 裡 (lí) + 沙 (sa) + 漠 (mạc)
Hán Việt: khách lạp cáp lí sa mạc · Pinyin: kā lā hā lǐ shā mò
Cấu tạo: 喀 (khách) + 拉 (lạp) + 哈 (cáp) + 裡 (lí) + 沙 (sa) + 漠 (mạc)