喂入架

wéi rù jiàuy nhập giá

Hán Việt: uy nhập giá · Pinyin: wéi rù jià

Tổng quan

Cấu tạo: 喂 (uy) + 入 (nhập) + 架 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá cho ăn

Đức

  • Handedict Einlauftisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

喂入料 · 喂入组 · 喂入量 · 喂入 · 喂入方式 · 喂入机构 · 喂入条子 · 喂入纱架