喂入组 wéi rù zǔ·uy nhập tổ Hán Việt: uy nhập tổ · Pinyin: wéi rù zǔ Tổng quan Cấu tạo: 喂 (uy) + 入 (nhập) + 組 (tổ)Pinyinwéi rù zǔHán Việtuy nhập tổTừ loạidanhCấu tạo喂 + 入 + 組 · uy + nhập + tổ nghĩa thành phần: uy + nhập + tổ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhóm đầu vàoĐứcHandedict Eingangsgruppe Từ liên quan Gần nghĩa喂入料 · 喂入架 · 喂入量 · 喂入 · 喂入方式 · 喂入机构 · 喂入条子 · 喂入纱架