善待動物組織
thiện đãi động vật tổ chức
Hán Việt: thiện đãi động vật tổ chức · Pinyin: shàn dài dòng wù zǔ zhī
Tổng quan
Cấu tạo: 善 (thiện) + 待 (đãi) + 動 (động) + 物 (vật) + 組 (tổ) + 織 (chức)
Hán Việt: thiện đãi động vật tổ chức · Pinyin: shàn dài dòng wù zǔ zhī
Cấu tạo: 善 (thiện) + 待 (đãi) + 動 (động) + 物 (vật) + 組 (tổ) + 織 (chức)