善後借款合同
thiện hậu tá khoản hợp đồng
Hán Việt: thiện hậu tá khoản hợp đồng · Pinyin: shàn hòu jiè kuǎn hé tóng
Tổng quan
Cấu tạo: 善 (thiện) + 後 (hậu) + 借 (tá) + 款 (khoản) + 合 (hợp) + 同 (đồng)
Hán Việt: thiện hậu tá khoản hợp đồng · Pinyin: shàn hòu jiè kuǎn hé tóng
Cấu tạo: 善 (thiện) + 後 (hậu) + 借 (tá) + 款 (khoản) + 合 (hợp) + 同 (đồng)