善戰者服上刑

thiện chiến giả phục thượng hình

Hán Việt: thiện chiến giả phục thượng hình

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (chiến) + (giả) + (phục) + (thượng) + (hình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 善戰者服上刑 hànzhànzhě fú shàngxíng f.e. warmongers deserve the severest punishment