喇嘛庙

lǎ ma miàolạt ma miếu

Hán Việt: lạt ma miếu · Pinyin: lǎ ma miào

Tổng quan

tu viện Lạt ma

Cấu tạo: 喇 (lạt) + 嘛 (ma) + 廟 (miếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đền chùa Phật giáo Tây Tạng
  • Tần suất từ tu viện lama

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lamasery

Eng

  • Cihui lamasery; temple of Tibetan Buddhism
  • Tần suất từ lamasery; temple of Tibetan Buddhism

Từ liên quan

Gần nghĩa

喇嘛僧 · 喇嘛教 · 喇嘛 · 喇嘛三佛 · 喇嘛教徒 · 喇嘛服裝 · 喇嘛寺