喜不自胜

xǐ bù zì shènghỉ bất tự thắng

Hán Việt: hỉ bất tự thắng · Pinyin: xǐ bù zì shèng

Tổng quan

vui vô cùng

新华 · Tân Hoa Đại lục

胜:能承受。喜欢得控制不了自己。形容非常高兴。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

高興得不得了。三國魏.鍾繇〈賀捷表〉:「天道禍淫,不終厥命,奉聞嘉憙,喜不自勝。」《紅樓夢》第一○一回:「寶玉聽了,喜不自勝。」

Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 不 (bất) + 自 (tự) + 勝 (thắng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vui không kìm nén được (thành ngữ)
  • Biên soạn be delighted beyond measure

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.抑制不住内心的喜悦。

Eng

  • Cihui unable to contain one's joy (idiom)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

怒不可遏 · 悲不自胜