喜不自勝

xǐ bù zì shèng hỉ bất tự thắng

Hán Việt: hỉ bất tự thắng · Pinyin: xǐ bù zì shèng

Tổng quan

vui không kìm nén được (thành ngữ)

Cấu tạo: (hỉ) + (bất) + (tự) + (thắng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vui không kìm nén được (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胜:能承受。喜欢得控制不了自己。形容非常高兴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抑制不住内心的喜悦。
  • Tân Hoa Tự Điển 胜能承受。喜欢得控制不了自己。形容非常高兴。

Eng

  • CC-CEDICT unable to contain one's joy (idiom)
  • Cihui unable to contain one's joy (idiom)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

怒不可遏 · 悲不自胜