喜怒不形於色

xǐ nù bù xìng yú sè hỉ nộ bất hình vu sắc

Hán Việt: hỉ nộ bất hình vu sắc · Pinyin: xǐ nù bù xìng yú sè

Tổng quan

Cấu tạo: (hỉ) + (nộ) + (bất) + (hình) + (vu) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高兴和恼怒都不表现在脸色上。指人沉着而有涵养,感情不外露。

Eng

  • Cihui 喜怒不形於色 ǐ-nù bù xíng yú sè f.e. poker-faced; expressionless