喜慍不形於色
hỉ uấn bất hình vu sắc
Hán Việt: hỉ uấn bất hình vu sắc · Pinyin: xǐ yùn bù xìng yú sè
Tổng quan
Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 慍 (uấn) + 不 (bất) + 形 (hình) + 於 (vu) + 色 (sắc)
Hán Việt: hỉ uấn bất hình vu sắc · Pinyin: xǐ yùn bù xìng yú sè
Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 慍 (uấn) + 不 (bất) + 形 (hình) + 於 (vu) + 色 (sắc)