喜歡動物的人
hỉ hoan động vật đích nhân
Hán Việt: hỉ hoan động vật đích nhân · Pinyin: xǐ huan dòng wù de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 歡 (hoan) + 動 (động) + 物 (vật) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: hỉ hoan động vật đích nhân · Pinyin: xǐ huan dòng wù de rén
Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 歡 (hoan) + 動 (động) + 物 (vật) + 的 (đích) + 人 (nhân)