喜欢说话

hỉ hoan thuyết thoại

Hán Việt: hỉ hoan thuyết thoại

Tổng quan

tính hay nói; tính lắm đều, tính ba hoa; tính bép xép

Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 歡 (hoan) + 說 (thuyết) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thích nói

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi talkativeness

Từ liên quan

Gần nghĩa

喜欢说话的 · 喜欢吵架 · 说话方式 · 说话的人 · 说话算数 · 说话算话 · 说话粗鲁 · 说话结巴