说话的人

shuō huà de rénthuyết thoại đích nhân

Hán Việt: thuyết thoại đích nhân · Pinyin: shuō huà de rén

Tổng quan

người nói chuyện

Cấu tạo: 說 (thuyết) + 話 (thoại) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người nói
  • VietPhrases người nói chuyện

Đức

  • Handedict Erzähler

Từ liên quan

Gần nghĩa

说话方式 · 说话算数 · 说话算话 · 说话粗鲁 · 说话结巴 · 说话不当话 · 说话中断法 · 说话尖酸的