喧嘩

xuān huá huyên hoa

Hán Việt: huyên hoa · Pinyin: xuān huá

Tổng quan

tiếng ồn ào | ầm ĩ | gây náo động

Cấu tạo: (huyên) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng ồn ào | ầm ĩ | gây náo động

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 声音大而杂乱:笑语~;喧嚷:请勿~。

Eng

  • CC-CEDICT hubbub|clamor|to make a racket
  • Cihui hubbub; clamor; to make a racket

ja

  • JMdict quarrel|brawl|fight|squabble|scuffle

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

鼓譟

Từ trái nghĩa

僻静 · 宁静 · 安静 · 寂静 · 平静 · 沉静 · 肃静