喫一箝二看三
khiết nhất kiềm nhị khán tam
Hán Việt: khiết nhất kiềm nhị khán tam · Pinyin: chī yī qián èr kàn sān
Tổng quan
Cấu tạo: 喫 (khiết) + 一 (nhất) + 箝 (kiềm) + 二 (nhị) + 看 (khán) + 三 (tam)
Hán Việt: khiết nhất kiềm nhị khán tam · Pinyin: chī yī qián èr kàn sān
Cấu tạo: 喫 (khiết) + 一 (nhất) + 箝 (kiềm) + 二 (nhị) + 看 (khán) + 三 (tam)