喫不了包着走
khiết bất liễu bao trứ tẩu
Hán Việt: khiết bất liễu bao trứ tẩu · Pinyin: chī bù liǎo bāo zhe zǒu
Tổng quan
Cấu tạo: 喫 (khiết) + 不 (bất) + 了 (liễu) + 包 (bao) + 着 (trứ) + 走 (tẩu)
Hán Việt: khiết bất liễu bao trứ tẩu · Pinyin: chī bù liǎo bāo zhe zǒu
Cấu tạo: 喫 (khiết) + 不 (bất) + 了 (liễu) + 包 (bao) + 着 (trứ) + 走 (tẩu)