喫不完兜着走
khiết bất hoàn đâu trứ tẩu
Hán Việt: khiết bất hoàn đâu trứ tẩu · Pinyin: chī bù wán dōu zhe zǒu
Tổng quan
Cấu tạo: 喫 (khiết) + 不 (bất) + 完 (hoàn) + 兜 (đâu) + 着 (trứ) + 走 (tẩu)
Hán Việt: khiết bất hoàn đâu trứ tẩu · Pinyin: chī bù wán dōu zhe zǒu
Cấu tạo: 喫 (khiết) + 不 (bất) + 完 (hoàn) + 兜 (đâu) + 着 (trứ) + 走 (tẩu)