單位印刷壓力

dān wèi yìn shuà yā lì đan vị ấn xoát áp lực

Hán Việt: đan vị ấn xoát áp lực · Pinyin: dān wèi yìn shuà yā lì

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (vị) + (ấn) + (xoát) + (áp) + (lực)