單叢

dān cōngđan tùng

Hán Việt: đan tùng · Pinyin: dān cōng

Tổng quan

một loại trà ô long

Cấu tạo: 單 (đan) + 叢 (tùng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đan Tùng

Eng

  • Cihui Dancong, type of oolong tea

Từ liên quan

Gần nghĩa

叢書 · 叢冢 · 丛刊 · 丛刻 · 叢臺 · 丛山 · 丛杂 · 叢林