單端孢霉烯類毒素
Pinyin: dān duān bāo méi xī lèi dú sù
Tổng quan
trichothecenes (TS, T-2)
Cấu tạo: 單 (đan) + 端 (đoan) + 孢 + 霉 (môi) + 烯 + 類 (loại) + 毒 (độc) + 素 (tố)
Nghĩa
Việt
- Cihui trichothecenes (TS, T-2)
Pinyin: dān duān bāo méi xī lèi dú sù
trichothecenes (TS, T-2)
Cấu tạo: 單 (đan) + 端 (đoan) + 孢 + 霉 (môi) + 烯 + 類 (loại) + 毒 (độc) + 素 (tố)