單色層分析儀

dān sè céng fēn xī yí đan sắc tằng phân tích nghi

Hán Việt: đan sắc tằng phân tích nghi · Pinyin: dān sè céng fēn xī yí

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (sắc) + (tằng) + (phân) + (tích) + (nghi)