喷出音 phún xuất âm Hán Việt: phún xuất âm Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 出 (xuất) + 音 (âm)Hán Việtphún xuất âmTừ loạidanhCấu tạo噴 + 出 + 音 · phún + xuất + âm nghĩa thành phần: phún + xuất + âm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 âm bật hơiBiên soạn puffing soundEngCihui 噴出音 ēnchūyīn n. <lg.> puffing sound Từ liên quan Gần nghĩa喷出岩 · 喷出物 · 喷出的 · 喷出 · 噴出 · 喷出来 · 喷出装置