噴墨打印機墨水

pēn mò dǎ yìn jī mò shuǐ phún mặc đả ấn ki mặc thủy

Hán Việt: phún mặc đả ấn ki mặc thủy · Pinyin: pēn mò dǎ yìn jī mò shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phún) + (mặc) + (đả) + (ấn) + (ki) + (mặc) + (thủy)