喷射推理引擎

pēn shè tuī lǐ yǐn qíngphún xạ thôi lí dẫn kình

Hán Việt: phún xạ thôi lí dẫn kình · Pinyin: pēn shè tuī lǐ yǐn qíng

Tổng quan

Cấu tạo: 噴 (phún) + 射 (xạ) + 推 (thôi) + 理 (lí) + 引 (dẫn) + 擎 (kình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 động cơ phản lực

Đức

  • Handedict Staustrahltriebwerk

Từ liên quan

Gần nghĩa

喷射给水器 · 喷射推进实验室 · 喷射混凝土