噴射推理引擎

pēn shè tuī lǐ yǐn qíng phún xạ thôi lí dẫn kình

Hán Việt: phún xạ thôi lí dẫn kình · Pinyin: pēn shè tuī lǐ yǐn qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (phún) + (xạ) + (thôi) + (lí) + (dẫn) + (kình)