噴射推理引擎
phún xạ thôi lí dẫn kình
Hán Việt: phún xạ thôi lí dẫn kình · Pinyin: pēn shè tuī lǐ yǐn qíng
Tổng quan
Cấu tạo: 噴 (phún) + 射 (xạ) + 推 (thôi) + 理 (lí) + 引 (dẫn) + 擎 (kình)
Hán Việt: phún xạ thôi lí dẫn kình · Pinyin: pēn shè tuī lǐ yǐn qíng
Cấu tạo: 噴 (phún) + 射 (xạ) + 推 (thôi) + 理 (lí) + 引 (dẫn) + 擎 (kình)