嗆咳

qiāng késang khái

Hán Việt: sang khái · Pinyin: qiāng ké

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.气逆而咳。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

呼吸器官因吸入刺激的氣味而咳嗽。如:「她因為吸入濃煙而嗆咳,經救治後已無大礙。」

Cấu tạo: 嗆 (sang) + 咳 (khái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ho sặc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 呼吸器官因吸入刺激的氣味而咳嗽。如:「她因為吸入濃煙而嗆咳,經救治後已無大礙。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗆到 · 嗆咕 · 咳䋡 · 咳出 · 咳嗆 · 咳嗽 · 咳痰 · 咳血