咳䋡

Tổng quan

咳䋡 GÀI GIẦƯ Nhả tơ 𥃸欣𮓳󰁏槣𢫕芭 󰝚烺咟咳䋡删㹰 Tha hăn mọn giú ký vẻng bâư Đang lương pác gài giầư san quéng (C.D.) Trông thấy rõ ràng con tằm trên giá thôi ăn lá, mình vàng miệng nhả tơ kéo kén

Cấu tạo: 咳 (khái) + 䋡

Từ liên quan

Gần nghĩa

咳出 · 咳呛 · 咳嗽 · 咳痰 · 咳血 · 咳1. · 咳2. · 咳嗽的